Collagen peptide là một dạng collagen đã được phân cắt thành các chuỗi ngắn thông qua quá trình thủy phân collagen phân tử, giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ hơn mà không cần tiêu hóa lâu. Tương tự như collagen nói chung, collagen thủy phân đem lại nhiều lợi ích sức khỏe như làm đẹp làn da, giảm rụng tóc, ngăn ngừa gãy móng, chống loãng xương, cải thiện tiêu hóa, tăng cường sức khỏe tim mạch,…
Cách sử dụng collagen rất đơn giản. Đối với collagen dạng uống, bạn uống theo liệu trình 2 – 3 tháng, với liều lượng 2,5 – 15 gram collagen mỗi ngày. Đối với collagen dạng bôi, bạn thoa lên da và massage da nhẹ nhàng hàng ngày để cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da tươi sáng khỏe mạnh.
Nhìn chung, collagen peptide an toàn với sức khỏe khi được sử dụng hợp lý. Những người sau tuổi 25, muốn tăng cường tóc và móng, muốn cải thiện làn da, xương sụn khớp và sức khỏe tổng thể,… được khuyến cáo sử dụng collagen thủy phân bổ sung. Tuy nhiên, những người mắc bệnh thận mạn tính, viêm loét dạ dày, đang dùng thuốc đặc trị, đang mang thai và cho con bú không nên dùng collagen.
Phần sau của bài viết đề cập đến việc phân loại collagen theo 3 cách khác nhau, đó là phân loại theo cấu trúc, theo nguồn gốc và theo dạng bào chế.
Cuối cùng, bài viết gợi ý những loại collagen thủy phân từ những thương hiệu uy tín nên dùng như … Ngoài ra, kết hợp uống collagen bổ sung với ăn uống các thực phẩm giàu collagen cũng giúp tăng sinh collagen tự nhiên trong cơ thể.
Collagen peptide là gì?
Collagen peptide (còn có tên gọi khác là collagen peptides/ collagen thủy phân/ hydrolyzed collagen/ collagen hydrolysate) là các chuỗi axit amin ngắn được tạo thành từ quá trình thủy phân collagen protein, giúp tăng khả năng hấp thu của cơ thể.

Cấu tạo của collagen peptide gồm các đoạn peptide chứa các amino axit quan trọng như glycine, proline và hydroxyproline. Collagen thủy phân được tìm thấy ở da, xương, sụn, mô liên kết,… và đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cấu trúc và độ đàn hồi của những bộ phận kể trên.
Collagen peptide khác với collagen thông thường (collagen protein). Sự khác biệt giữa collagen peptide và collagen phân tử thông thường được trình bày trong bảng dưới đây:
Tiêu chí | Collagen peptide (dạng bổ sung) | Collagen thông thường (dạng phân tử) |
---|---|---|
Cách sản sinh | Thông qua quá trình thủy phân collagen protein thành các mảnh nhỏ hơn | Tự nhiên trong cơ thể thông qua các tế bào nguyên bào sợi |
Kích thước | Nhỏ hơn collagen thông thường 50 – 100 lần | Phân tử lớn, dài 300 nm |
Có ở | Thực phẩm bổ sung dạng bột, nước, viên, thạch, kẹo | Nước hầm xương, thịt nội tạng, thịt trên xương |
Gram collagen mỗi khẩu phần | Tùy thuộc vào loại chất bổ sung, có thể lên đến 10 gram | Không xác định qua thực phẩm ngoại trừ nước hầm xương (4 gram/ 236 ml) |
Nguồn cung ứng | Được tìm thấy ở da, mô liên kết, xương, khớp, sụn và màng vỏ trứng của tất cả các loài động vật | |
Axit amin | Chuỗi ngắn 19 axit amin | Chuỗi dài 19 axit amin |
Hòa tan | Trong nước lạnh | Trong nước sôi |
Tiêu hóa | Đã được thủy phân trước khi đưa vào cơ thể bằng đường uống | Trải qua quá trình thủy phân enzyme trong ruột |
Các loại collagen | Phụ thuộc vào chất bổ sung, chẳng hạn: đa peptide collagen gồm loại I, II, III, V, X; peptide collagen thịt bò gồm loại I, III | Phụ thuộc vào nguồn thực phẩm, chẳng hạn: da gà là collagen loại I; nước ninh xương bò gồm loại I, II, III |
Nguồn gốc của collagen peptide là collagen từ các loại động vật, bao gồm bò, cá, gà, heo, mực, sứa và màng vỏ trứng. Collagen từ những loại động vật này được chiết xuất và thủy phân, sau đó làm thành thực phẩm bổ sung ở dạng bột, viên, nước, thạch hoặc kem bôi. Trong đó, collagen thủy phân từ cá (fish collagen peptide) là một dạng collagen thủy phân phổ biến được chiết xuất từ da hoặc vảy cá.
Collagen hydrolysate có tác dụng gì với cơ thể?
Tác dụng của collagen hydrolysate với cơ thể con người tương tự như công hiệu của collagen nói chung, bao gồm:
- Cải thiện làn da, giúp da căng mịn, đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Hỗ trợ tăng cường sức khỏe của xương và sụn khớp, ngăn ngừa loãng xương, giảm đau nhức khớp và phòng ngừa thoái hóa khớp.
- Tăng cường độ chắc khỏe của tóc và móng, ngăn ngừa nang tóc bị hỏng, làm chậm quá trình bạc tóc và ngăn ngừa tình trạng gãy móng.
- Thúc đẩy phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, hỗ trợ xây dựng và duy trì khối lượng cơ.
- Cải thiện hệ tiêu hóa, có khả năng làm giảm rối loạn chức năng hàng rào ruột.
- Hạn chế nguy cơ mắc xơ vữa động mạch, huyết áp cao và đột quỵ.
- Làm chậm quá trình lão hóa mắt, giúp duy trì độ bền cấu trúc của mắt.
- Tăng cường sức khỏe tổng thể, tăng tốc độ lành vết thương.

Sử dụng hydrolyzed collagen như thế nào?
Cách sử dụng hydrolyzed collagen tương tự như hướng dẫn uống thực phẩm chức năng collagen, tóm tắt như sau:
- Liều lượng uống: 2,5 – 15 gram collagen thủy phân mỗi ngày, bằng 2.500 – 15.000 mg.
- Thời gian uống: Một liệu trình kéo dài 2 – 3 tháng liên tục và nghỉ 1 – 2 tháng. Trung bình 1 năm uống 3 – 4 liệu trình collagen.
- Thời điểm uống: Bất kỳ lúc nào trong ngày mà bạn cảm thấy thuận tiện và phù hợp.
- Cách uống: Collagen thủy phân dạng nước uống trực tiếp, dạng viên uống với nhiều nước, dạng bột hòa tan với nước rồi uống và dạng thạch ăn trực tiếp.
- Kết hợp với thực phẩm chứa vitamin C để tăng cường quá trình tổng hợp collagen trong cơ thể.
Cách dùng kem collagen thủy phân bôi trên da, bao gồm serum và kem dưỡng ẩm như sau:
- Lấy 1 vài giọt serum collagen thoa đều lên da và mát – xa nhẹ nhàng để serum thẩm thấu vào da. Dùng serum sau bước làm sạch và dùng toner.
- Thoa kem dưỡng ẩm collagen lên da sau khi dùng serum và mát – xa nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da. Nên dùng kem dưỡng 1 – 2 lần mỗi ngày (sáng và tối).
- Sử dụng collagen bôi da ít nhất 2 – 3 tháng để thấy hiệu quả rõ rệt như giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và làm sáng da.
Sau bao lâu thì collagen peptide có hiệu quả?
Sau 4 – 12 tuần (tức 1 – 3 tháng) tính từ thời điểm bạn bắt đầu uống collagen peptide mỗi ngày thì collagen sẽ có hiệu quả. Thời gian collagen phát huy tác dụng còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng collagen và các yếu tố sau đây:
- Tình trạng collagen trong cơ thể: Bạn sẽ nhanh thấy tác dụng của collagen thủy phân khi lượng collagen trong cơ thể bạn đang thấp. Ngược lại, sự thay đổi sẽ không rõ ràng nếu lượng collagen trong cơ thể bạn đang cao.
- Liều lượng sử dụng: Dùng 8.000 – 10.000 mg collagen peptide mỗi ngày sẽ thấy ngay sự khác biệt nếu hàm lượng collagen của cơ thể bạn thấp. Mặt khác, cần nhiều thời gian hơn để thấy rõ hiệu quả nếu bạn dùng collagen không đều đặn hoặc chỉ dùng ½ liều lượng chỉ định.
- Tuổi tác: Bạn sẽ ít thấy sự khác biệt nếu sử dụng collagen ngay từ khi còn trẻ, do lúc này cơ thể bạn vẫn sản sinh collagen tốt. Mặt khác, bạn sẽ nhận thấy nhiều lợi ích của collagen hơn khi tuổi tác tăng lên và quá trình sản xuất collagen của cơ thể đã suy giảm.

Collagen Peptide có an toàn không?
Collagen peptide an toàn cho sức khỏe của người sử dụng khi được sử dụng đúng cách. Các nghiên cứu được đăng tải trên website của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cho thấy collagen peptide không gây hại và có lợi cho sức khỏe da, khớp khi được sử dụng hợp lý.
Tuy nhiên, collagen thủy phân là thực phẩm chức năng và không được đảm bảo bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) như các loại thuốc. Một số sản phẩm collagen thủy phân nhất định đã được đánh giá và công nhận bởi GRAS (Generally Recognized As Safe). GRAS là 1 chứng nhận của FDA đối với các chế phẩm lưu hành với những yêu cầu khắt khe hơn về độ an toàn.
Ai nên dùng collagen peptide?
Những người nên dùng collagen peptide bao gồm: Người muốn cải thiện làn da, người gặp vấn đề về xương khớp, người muốn tăng cường tóc và móng, người thường xuyên hoạt động thể chất, người muốn cải thiện tiêu hóa, người muốn tăng cường sức khỏe tổng thể, người sau tuổi 25,…
Ai không nên dùng collagen peptide?
Những người không được khuyên dùng collagen bao gồm: Người bị viêm loét dạ dày, người mắc bệnh thận mạn tính, người đang dùng các loại thuốc đặc trị như ung thư, tiểu đường, cao huyết áp,… phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
Có những loại collagen peptide nào?
Có nhiều cách để phân loại collagen, đó là phân loại theo cấu trúc, theo nguồn collagen và theo dạng bào chế.
Các loại collagen peptide phân loại theo cấu trúc
Theo cấu trúc (hay sinh học), có 28 loại collagen được tìm thấy trong cơ thể người. Trong đó, 4 tuýp collagen phổ biến nhất là type 1, 2, 3 và 4. Dưới đây là bảng tổng hợp ưu điểm và nhược điểm của các loại collagen trên.
Loại collagen | Đặc điểm | Ưu điểm | Nhược điểm |
---|---|---|---|
Loại 1 | Là loại collagen phổ biến nhất, chiếm đến 90% tổng lượng collagen trong cơ thể, được tìm thấy ở da, gân, xương và dây chằng | Hiệu quả trong việc cải thiện làn da, tóc và móng | Không lý tưởng cho người muốn hỗ trợ về khớp |
Loại 2 | Là collagen chính trong sụn, giúp duy trì cấu trúc và chức năng của sụn khớp | Tốt cho người bị đau khớp, muốn tăng cường sức mạnh của các khớp và sụn | Ít có tác dụng lớn trên da, tóc và móng |
Loại 3 | Thường xuất hiện cùng với collagen loại 1, có ở các mô linh hoạt như mạch máu và cơ quan nội tạng | Tốt trong việc chữa lành đường ruột và xây dựng khối cơ | Cần kết hợp với collagen loại 1 để đạt hiệu quả tối ưu |
Loại 4 | Là collagen có ở trong các lớp da và màng đáy ngoại bào | Hiếm gặp trong các sản phẩm bổ sung collagen |
3 loại collagen peptide phân loại theo nguồn gốc
Theo nguồn gốc, collagen peptide được chia thành 3 loại. Đó là, collagen chiết xuất từ bò, từ cá và từ gà. Dưới đây là đặc điểm và ưu – nhược điểm của từng loại collagen nêu trên.
Loại collagen | Đặc điểm | Ưu điểm | Nhược điểm |
---|---|---|---|
Collagen bò | Được chiết xuất từ da, xương và cơ của bò | Dễ tìm Giàu collagen type 1 và 3 Tốt cho việc cải thiện làn da, tóc và móng | Không phù hợp với người ăn chay hoặc dị ứng với sản phẩm từ bò |
Collagen cá (collagen biển) | Được chiết xuất từ xương hoặc vảy của cá biển | Nhanh hấp thụ Giàu collagen type 1 Tốt cho da và dễ tiêu hóa | Giá thành cao hơn so với collagen từ bò |
Collagen gà | Được chiết xuất từ sụn và xương gà, một số ít được chiết xuất từ da gà | Giàu collagen tuýp 2 Phù hợp để hỗ trợ sức khỏe sụn khớp | Ít hiệu quả đối với da và tóc |
4 loại collagen peptide phân loại theo dạng bào chế
Theo dạng bào chế, collagen thủy phân được chia thành 4 loại là collagen dạng bột, dạng viên, dạng nước và dạng thạch. Sau đây là đặc điểm và ưu nhược điểm của những loại collagen này.
Loại collagen | Đặc điểm | Ưu điểm | Nhược điểm |
---|---|---|---|
Dạng bột | Được bào chế thành bột hòa tan trong nước | Dễ pha trộn với những thức uống khác Cung cấp nhiều loại collagen với hàm lượng cao hơn các dạng collagen khác Liều lượng linh hoạt | Mất thời gian pha chế Khó bảo quản và mang theo Đôi khi có mùi vị đắng hoặc tanh, gây khó chịu khi uống |
Dạng viên | Được bào chế thành viên nang hoặc viên nén | Không có mùi vị Thuận tiện để bảo quản và mang theo Liều lượng collagen cố định | Cần nhiều thời gian để hấp thụ Cần uống nhiều nước Kích thước viên uống khá lớn |
Dạng nước | Được pha chế thành dạng nước uống trực tiếp | Dễ sử dụng Dễ hấp thụ Thích hợp để pha với sinh tố, nước ép, cafe,… | Mùi vị có thể gây khó chịu tùy vào công thức pha chế Giá thành cao |
Dạng thạch | Được làm thành thạch | Tiện lợi, không cần pha chế Dễ hấp thụ Mùi vị thơm ngon | Giá thành cao |
Cách lựa chọn collagen theo dạng bào chế được Giải mã Collagen hướng dẫn trong bài viết liên quan.
Collagen peptide nào tốt nhất hiện nay?
Một số sản phẩm collagen peptide tốt nhất hiện nay là Wellit Booster Ample, 82X Collagen, Vital Proteins, Shiseido The Collagen, Nucos Spa 13.500mg,…
Collagen peptide của Mỹ loại nào tốt?
Một số loại collagen peptide của Mỹ tốt nhất là Neocell Super Collagen Vitamin C and Biotin, Neocell Collagen + C Pomegranate Liquid, Puritan’s Pride,…
Collagen peptide của Nhật loại nào tốt?
Một số dòng collagen peptide tốt nhất của Nhật Bản là DHC Beauty 7000+, 82X Sakura Premium, Astalift Drink Pure, Nucos Cells up,…
Collagen peptide dạng nước loại nào tốt?
Một vài dòng nước uống collagen peptide tốt là Youtheory natural berry flavor, DHC Beauty 7000+, Nucos Spa 13.500mg,…
Collagen peptide dạng viên loại nào tốt?
Một vài loại viên uống collagen peptide tốt là Youtheory with Biotin Type 1, 2, 3, Neocell super collagen C with biotin hay Swisse beauty collagen glow,…
Collagen peptide dạng bột loại nào tốt?
Một số dòng collagen peptide dạng bột tốt nhất là Vital Proteins, CodeAge, Swisse beauty collagen,…
Làm thế nào để kích thích tăng sinh collagen peptide?
Dưới đây là những việc nên làm để kích thích tăng sinh collagen thủy phân tự nhiên trong cơ thể, theo Báo Sức khỏe đời sống:
- Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C: Vitamin C là một chất chống oxy hóa và rất quan trọng trong việc tổng hợp axit hyaluronic, giúp tăng cường sản sinh collagen trong cơ thể. Axit hyaluronic giảm dần khi tuổi tác tăng lên. Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C như cam, xoài, bông cải xanh,… sẽ làm tăng nồng độ axit hyaluronic và collagen.
- Bổ sung các axit amin quan trọng threonine và proline: Threonine và Proline là các axit amin có chức năng tạo nên collagen, có thể được bổ sung thông qua chế độ ăn hàng ngày. Threonine có trong trứng, sữa, đậu nành, thịt lợn, thịt bò,… và proline có trong đậu nành, sữa, phô mai, thịt bò, bắp cải.
- Bôi kem chống nắng hàng ngày và có lối sống lành mạnh: Bôi kem chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV – nguyên nhân chính gây phá hủy collagen và làm da nhăn nheo, chảy xệ. Loại bỏ các thói quen như hút thuốc, thiếu ngủ và chế độ ăn không lành mạnh, hạn chế ăn thực phẩm nhiều đường, chiên rán, rượu và cafein để ngăn ngừa suy giảm collagen và lão hóa da.
- Tẩy da chết đúng cách 1 – 2 lần mỗi tuần: Tẩy da chết giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da đều màu và hấp thụ các dưỡng chất dưỡng da tốt hơn. Lưu ý, chọn loại tẩy da chết nhẹ nhàng, phù hợp với tình trạng của da.
- Dùng thêm các sản phẩm dưỡng da chống lão hóa: Những sản phẩm chăm sóc da có các thành phần như tinh chất trà xanh và retinol hỗ trợ ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Ngoài ra, nên dùng thêm các loại bôi da chứa peptide mỗi ngày để giúp trẻ hóa và săn chắc da.

Peptide có trong thực phẩm nào?
Theo Healthline, thức ăn có hàm lượng collagen cao bao gồm những loại sau đây: Nước hầm xương, thịt gà, cá, lòng trắng trứng, trái cây thuộc họ cam quýt (cam, quýt, bưởi, chanh xanh, chanh vàng), các loại quả mọng (dâu tây, mâm xôi, việt quất), trái cây nhiệt đới, tỏi, đậu, rau lá xanh, hạt điều, cà chua và ớt chuông.